dấu hỏi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một trong các dấu thanh của chữ Quốc ngữ, có hình dạng giống như một dấu chấm nhỏ với một nét cong nhỏ phía dưới, đặt trên hoặc dưới một nguyên âm: Dấu hỏi (
̉) là một dấu phụ dùng để biểu thị thanh điệu của một âm tiết trong tiếng Việt, cụ thể là thanh hỏi. - Ký hiệu dùng trong văn bản để đánh dấu một câu hỏi (?), còn gọi là dấu chấm hỏi: Trong cách dùng phổ biến, "dấu hỏi" cũng có thể chỉ ký hiệu dấu câu này, mặc dù tên chính xác hơn là "dấu chấm hỏi".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ dấu thanh):
- Chữ "hỏi" được viết với chữ "o" mang dấu hỏi.
- Khi đánh máy, để gõ dấu hỏi trên chữ "a", bạn nhấn phím số 3.
- Danh từ (chỉ dấu câu, cách dùng thông tục):
- Cuối câu nghi vấn thường có dấu hỏi.
- Anh ấy viết xong câu mà quên đặt dấu hỏi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đặt dấu hỏi": Thêm dấu thanh hỏi vào một chữ cái nguyên âm hoặc sử dụng dấu chấm hỏi để kết thúc câu.
- Em phải nhớ đặt dấu hỏi cho đúng chỗ trong từ "thủy".
- Nhà báo đặt dấu hỏi về tính khả thi của dự án. (Nghĩa bóng: đặt câu hỏi, nghi ngờ).
- "Chữ có dấu hỏi": Chỉ những từ được phát âm với thanh hỏi.
- "Bản", "bổng", "chỉ" là những chữ có dấu hỏi.
Biến thể và từ liên quan
- Dấu chấm hỏi (?): Tên gọi chính xác hơn cho ký hiệu dấu câu dùng ở cuối câu hỏi.
- Thanh hỏi: Tên gọi của thanh điệu mà dấu hỏi () biểu thị, có đặc điểm là âm điệu xuống thấp rồi lên cao.
- Dấu sắc (
́): Dấu thanh biểu thị thanh sắc. - Dấu huyền (
̀): Dấu thanh biểu thị thanh huyền. - Dấu ngã (
̃): Dấu thanh biểu thị thanh ngã. - Dấu nặng (
̣): Dấu thanh biểu thị thanh nặng.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Dấu chấm hỏi: (Khi dùng để chỉ ký hiệu dấu câu ).
- Dấu thanh hỏi: (Cách gọi nhấn mạnh chức năng biểu thị thanh điệu).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Dấu hỏi lớn: Cụm từ thường dùng trong báo chí, nghị luận để chỉ một vấn đề còn nhiều nghi vấn, chưa có lời giải đáp.
- Tính minh bạch của dự án vẫn là một dấu hỏi lớn.
- Đặt dấu hỏi cho: Thể hiện sự nghi ngờ, chất vấn về điều gì đó.
- Công chúng đặt dấu hỏi cho số liệu mà công ty đưa ra.